phật tử

Học thuật
Thân thiện
phật tử

Một phật tử đang ngồi thiền trong chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo đạo Phật, tín đồ của đạo Phật: Một người tin theo thực hành giáo lý của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Họ thường quy y Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) tu tập theo các nguyên tắc của Phật giáo.
    • Con của Phật: Nghĩa gốc Hán Việt ("tử" có nghĩa là con), thể hiện lòng tôn kính, sự quy ngưỡng mối quan hệ gần gũi, thân thiết giữa người tín đồ với Đức Phật, xem Ngài như một bậc Thầy, một người Cha tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một phật tử thuần thành, ngày nào cũng tụng kinh niệm Phật.
    • Các phật tử trong chùa đang cùng nhau làm lễ Phật đản.
    • một phật tử, luôn sống hiền lành phóng sinh vào ngày rằm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phật tử tại gia": Chỉ những tín đồ Phật giáo vẫn sống đời sống thế tục, gia đình, công việc bình thường nhưng vẫn giữ gìn giới luật tu tập tại nhà.

    • Nhiều phật tử tại gia vẫn tham gia các khóa tu ngắn ngày vào cuối tuần.
  • "Phật tử xuất gia": Chỉ những tín đồ đã từ bỏ đời sống thế tục, cắt ái ly gia để trở thành tu sĩ (như , ni) sống trong chùa, tuân thủ giới luật nghiêm ngặt.

    • Sau một thời gian dài làm phật tử tại gia, ông quyết định trở thành phật tử xuất gia.
Biến thể từ liên quan
  • Tín đồ: (Danh từ) Người tin theo một tôn giáo nào đó. Đây từnghĩa rộng hơn, bao gồm cả phật tử.
  • Phật giáo đồ: (Danh từ) Cách gọi khác, mang sắc thái trang trọng hơn, cho người theo đạo Phật.
  • Đệ tử: (Danh từ) Học trò, người theo học. Trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng để chỉ người theo một vị thầy tâm linh, bao gồm cả phật tử.
Từ đồng nghĩa
  • Người theo đạo Phật: Cách giải thích nghĩa rõ ràng, dễ hiểu.
  • Tín đồ Phật giáo: Cách nói trang trọng, nhấn mạnh vào khía cạnh tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • "Phật tử phải ngay thẳng": Một câu nói phổ biến nhấn mạnh đạo đức căn bản một người theo đạo Phật cần , đó sự ngay thẳng, chân thật.
    • Ông bà ta thường dạy "phật tử phải ngay thẳng", đừng nói dối hay lừa gạt ai.
phật tử

Một phật tử đang ngồi thiền trong chùa.

  1. dt (H. tử: con, người) Người theo đạo Phật: Đã phật tử thì phải ngay thẳng.

Từ chứa "phật tử"